YiWordsYiWords

zhuǎnzhàng

chuyển khoản

động từ tiếng Trung
转账 chuyển khoản

Cụm từ thường dùng

银行yín háng转账zhuǎn zhàng
chuyển khoản ngân hàng
zài线xiànzhuǎnzhàng
chuyển khoản online

Câu ví dụ

jīnggěizhuǎnzhàngle
Tôi đã chuyển khoản cho bạn rồi.
tōngguòshǒuzhuǎnzhàng
Bạn có thể chuyển khoản qua điện thoại.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"chuyển khoản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển khoản" trong tiếng Trung là 转账, đọc là zhuǎn zhàng.
转账 nghĩa là gì?
转账 (zhuǎn zhàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển khoản".
转账 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转账 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转账 như thế nào?
Ví dụ: 我已经给你转账了。 (Tôi đã chuyển khoản cho bạn rồi.); 你可以通过手机转账。 (Bạn có thể chuyển khoản qua điện thoại.).

Muốn nhớ "转账" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí