YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gánh

động từ tiếng Trung
负 gánh

Cụm từ thường dùng

负担fù dān
gánh nặng
huò
gánh hàng

Câu ví dụ

yàohěnduōrèn
Anh ấy phải gánh nhiều trách nhiệm.
老太太lǎo tài taizhecài市场shì chǎngmài
Bà cụ gánh rau ra chợ bán.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"gánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gánh" trong tiếng Trung là 负, đọc là fù.
负 nghĩa là gì?
负 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gánh".
负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 负 như thế nào?
Ví dụ: 他要负很多责任。 (Anh ấy phải gánh nhiều trách nhiệm.); 老太太负着菜去市场卖。 (Bà cụ gánh rau ra chợ bán.).

Muốn nhớ "负" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí