"gánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gánh" trong tiếng Trung là 负, đọc là fù.
负 nghĩa là gì?
负 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gánh".
负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 负 như thế nào?
Ví dụ: 他要负很多责任。 (Anh ấy phải gánh nhiều trách nhiệm.); 老太太负着菜去市场卖。 (Bà cụ gánh rau ra chợ bán.).