"lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi" trong tiếng Trung là 利, đọc là lì.
利 nghĩa là gì?
利 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi".
利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 利 như thế nào?
Ví dụ: 这件事对你有很多利益。 (Việc này có nhiều lợi cho bạn.); 这把刀很锋利。 (Dao này rất lợi.).