YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lợi

danh từ tiếng Trung
利 lợi

Cụm từ thường dùng

lợi ích
rùn
lợi nhuận

Câu ví dụ

zhèjiànshìduìyǒuhěnduō
Việc này có nhiều lợi cho bạn.
zhèdāohěnfēng
Dao này rất lợi.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi" trong tiếng Trung là 利, đọc là lì.
利 nghĩa là gì?
利 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi".
利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 利 như thế nào?
Ví dụ: 这件事对你有很多利益。 (Việc này có nhiều lợi cho bạn.); 这把刀很锋利。 (Dao này rất lợi.).

Muốn nhớ "利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí