"tăng trở lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng trở lại" trong tiếng Trung là 回升, đọc là huí shēng.
回升 nghĩa là gì?
回升 (huí shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng trở lại".
回升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回升 như thế nào?
Ví dụ: 价格下跌后又回升了。 (Sau khi giảm, giá đã tăng trở lại.); 股市回升了。 (Thị trường chứng khoán tăng trở lại.).