YiWordsYiWords

huíshēng

tăng trở lại

động từ tiếng Trung
回升 tăng trở lại

Cụm từ thường dùng

jiàhuíshēng
giá tăng trở lại
shìchǎnghuíshēng
thị trường tăng trở lại

Câu ví dụ

jiàxiàdiēhòuyòuhuíshēngle
Sau khi giảm, giá đã tăng trở lại.
shìhuíshēngle
Thị trường chứng khoán tăng trở lại.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tăng trở lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng trở lại" trong tiếng Trung là 回升, đọc là huí shēng.
回升 nghĩa là gì?
回升 (huí shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng trở lại".
回升 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回升 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回升 như thế nào?
Ví dụ: 价格下跌后又回升了。 (Sau khi giảm, giá đã tăng trở lại.); 股市回升了。 (Thị trường chứng khoán tăng trở lại.).

Muốn nhớ "回升" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí