"chán nản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chán nản" trong tiếng Trung là 沮丧, đọc là jǔ sàng.
沮丧 nghĩa là gì?
沮丧 (jǔ sàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chán nản".
沮丧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沮丧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沮丧 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很沮丧。 (Tôi rất chán nản hôm nay.); 失败后,他很沮丧。 (Sau thất bại, anh ấy chán nản.).