YiWordsYiWords

sàng

chán nản

tính từ tiếng Trung
沮丧 chán nản

Cụm từ thường dùng

gǎndàosàng
cảm thấy chán nản
biàndesàng
trở nên chán nản

Câu ví dụ

jīntiānhěnsàng
Tôi rất chán nản hôm nay.
shībàihòuhěnsàng
Sau thất bại, anh ấy chán nản.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chán nản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chán nản" trong tiếng Trung là 沮丧, đọc là jǔ sàng.
沮丧 nghĩa là gì?
沮丧 (jǔ sàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chán nản".
沮丧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沮丧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沮丧 như thế nào?
Ví dụ: 我今天很沮丧。 (Tôi rất chán nản hôm nay.); 失败后,他很沮丧。 (Sau thất bại, anh ấy chán nản.).

Muốn nhớ "沮丧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí