YiWordsYiWords

Cùng cách viết:无疑

không cố ý

phó từ tiếng Trung
无意 không cố ý

Cụm từ thường dùng

zuò
không cố ý làm
shuō
không cố ý nói

Câu ví dụ

zhèyàngzuò
Tôi không cố ý làm vậy.
shuōcuòle
Anh ấy không cố ý nói sai.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"không cố ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cố ý" trong tiếng Trung là 无意, đọc là wú yì.
无意 nghĩa là gì?
无意 (wú yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cố ý".
无意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无意 như thế nào?
Ví dụ: 我无意这样做。 (Tôi không cố ý làm vậy.); 他无意说错了。 (Anh ấy không cố ý nói sai.).

Muốn nhớ "无意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí