"hồi âm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi âm" trong tiếng Trung là 回信, đọc là huí xìn.
回信 nghĩa là gì?
回信 (huí xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi âm".
回信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回信 như thế nào?
Ví dụ: 我收到你的回信了。 (Tôi đã nhận được hồi âm của bạn.); 请尽快回信。 (Xin vui lòng hồi âm sớm.).