YiWordsYiWords

Cùng cách viết:灰心

huíxìn

hồi âm

danh từ tiếng Trung
回信 hồi âm

Cụm từ thường dùng

huíxìn
gửi hồi âm
shōudàohuíxìn
nhận hồi âm

Câu ví dụ

shōudàodehuíxìnle
Tôi đã nhận được hồi âm của bạn.
qǐngjǐnkuàihuíxìn
Xin vui lòng hồi âm sớm.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"hồi âm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi âm" trong tiếng Trung là 回信, đọc là huí xìn.
回信 nghĩa là gì?
回信 (huí xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi âm".
回信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回信 như thế nào?
Ví dụ: 我收到你的回信了。 (Tôi đã nhận được hồi âm của bạn.); 请尽快回信。 (Xin vui lòng hồi âm sớm.).

Muốn nhớ "回信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí