YiWordsYiWords

shōu

máy gặt

danh từ tiếng Trung
收割机 máy gặt

Cụm từ thường dùng

shuǐdàoshōu
máy gặt lúa
liánshōu
máy gặt liên hợp

Câu ví dụ

收割机shōu gē jī帮助bāng zhù农民nóng mín更快gèng kuài收割shōu gē庄稼zhuāng jia
Máy gặt giúp nông dân thu hoạch nhanh hơn.
menleshōuzàitiánzuò
Họ thuê máy gặt để làm việc trên cánh đồng lớn.

Dụng cụ máy móc công trình

Câu hỏi thường gặp

"máy gặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy gặt" trong tiếng Trung là 收割机, đọc là shōu gē jī.
收割机 nghĩa là gì?
收割机 (shōu gē jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy gặt".
收割机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收割机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收割机 như thế nào?
Ví dụ: 收割机帮助农民更快收割庄稼。 (Máy gặt giúp nông dân thu hoạch nhanh hơn.); 他们租了收割机在大田里作业。 (Họ thuê máy gặt để làm việc trên cánh đồng lớn.).

Muốn nhớ "收割机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí