YiWordsYiWords

shuǐyuán

nguồn nước

danh từ tiếng Trung
水源 nguồn nước

Cụm từ thường dùng

qīngjiéshuǐyuán
nguồn nước sạch
bǎoshuǐyuán
bảo vệ nguồn nước

Câu ví dụ

zhèdeshuǐyuánhěnfēng
Nguồn nước ở đây rất dồi dào.
menyàobǎoshuǐyuán
Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"nguồn nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguồn nước" trong tiếng Trung là 水源, đọc là shuǐ yuán.
水源 nghĩa là gì?
水源 (shuǐ yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguồn nước".
水源 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水源 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水源 như thế nào?
Ví dụ: 这里的水源很丰富。 (Nguồn nước ở đây rất dồi dào.); 我们要保护水源。 (Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước.).

Muốn nhớ "水源" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí