"bao trùm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao trùm" trong tiếng Trung là 笼罩, đọc là lǒng zhào.
笼罩 nghĩa là gì?
笼罩 (lǒng zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao trùm".
笼罩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笼罩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笼罩 như thế nào?
Ví dụ: 雾气笼罩着城市。 (Sương mù bao trùm thành phố.); 悲伤笼罩着房间。 (Nỗi buồn bao trùm căn phòng.).