YiWordsYiWords

lǒngzhào

bao trùm

động từ tiếng Trung
笼罩 bao trùm

Cụm từ thường dùng

lǒngzhào
sương mù bao trùm
hēiànlǒngzhào
bóng tối bao trùm

Câu ví dụ

雾气wù qì笼罩lǒng zhàozhe城市chéng shì
Sương mù bao trùm thành phố.
悲伤bēi shāng笼罩lǒng zhàozhe房间fáng jiān
Nỗi buồn bao trùm căn phòng.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"bao trùm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao trùm" trong tiếng Trung là 笼罩, đọc là lǒng zhào.
笼罩 nghĩa là gì?
笼罩 (lǒng zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao trùm".
笼罩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笼罩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笼罩 như thế nào?
Ví dụ: 雾气笼罩着城市。 (Sương mù bao trùm thành phố.); 悲伤笼罩着房间。 (Nỗi buồn bao trùm căn phòng.).

Muốn nhớ "笼罩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí