"hoạt bát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoạt bát" trong tiếng Trung là 活泼, đọc là huó pō.
活泼 nghĩa là gì?
活泼 (huó pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoạt bát".
活泼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活泼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活泼 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩很活泼可爱。 (Cô bé rất hoạt bát và dễ thương.); 他在班里总是很活泼。 (Anh ấy luôn hoạt bát trong lớp.).