YiWordsYiWords

huó

hoạt bát

tính từ tiếng Trung
活泼 hoạt bát

Cụm từ thường dùng

xìnghuó
tính cách hoạt bát
huódeháizi
trẻ em hoạt bát

Câu ví dụ

xiǎoháihěnhuóài
Cô bé rất hoạt bát và dễ thương.
zàibānzǒngshìhěnhuó
Anh ấy luôn hoạt bát trong lớp.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"hoạt bát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoạt bát" trong tiếng Trung là 活泼, đọc là huó pō.
活泼 nghĩa là gì?
活泼 (huó pō) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoạt bát".
活泼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活泼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活泼 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩很活泼可爱。 (Cô bé rất hoạt bát và dễ thương.); 他在班里总是很活泼。 (Anh ấy luôn hoạt bát trong lớp.).

Muốn nhớ "活泼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí