YiWordsYiWords

Cùng cách viết:种植中指

zhōngzhǐ

chấm dứt

động từ tiếng Trung
终止 chấm dứt

Cụm từ thường dùng

zhōngzhǐtong
chấm dứt hợp đồng
终止zhōng zhǐ关系guān xì
chấm dứt quan hệ

Câu ví dụ

menjīngzhōngzhǐletong
Họ đã chấm dứt hợp đồng.
huìdiǎnzhōngzhǐ
Cuộc họp chấm dứt lúc 5 giờ.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chấm dứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chấm dứt" trong tiếng Trung là 终止, đọc là zhōng zhǐ.
终止 nghĩa là gì?
终止 (zhōng zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chấm dứt".
终止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 终止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 终止 như thế nào?
Ví dụ: 他们已经终止了合同。 (Họ đã chấm dứt hợp đồng.); 会议五点终止。 (Cuộc họp chấm dứt lúc 5 giờ.).

Muốn nhớ "终止" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí