"chấm dứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chấm dứt" trong tiếng Trung là 终止, đọc là zhōng zhǐ.
终止 nghĩa là gì?
终止 (zhōng zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chấm dứt".
终止 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 终止 ngay trên trang này.
Đặt câu với 终止 như thế nào?
Ví dụ: 他们已经终止了合同。 (Họ đã chấm dứt hợp đồng.); 会议五点终止。 (Cuộc họp chấm dứt lúc 5 giờ.).