YiWordsYiWords

Cùng cách viết:出发

chǔ

xử phạt

động từ tiếng Trung
处罚 xử phạt

Cụm từ thường dùng

行政xíng zhèng处罚chǔ fá
xử phạt hành chính
处罚chǔ fá违规wéi guī
xử phạt vi phạm

Câu ví dụ

yīn违反wéi fǎn规定guī dìngbèi处罚chǔ fá
Anh ấy bị xử phạt vì đi sai luật.
警察jǐng chá处罚chǔ fále违规wéi guī停车tíng chēderén
Cảnh sát xử phạt người đỗ xe sai.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"xử phạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xử phạt" trong tiếng Trung là 处罚, đọc là chǔ fá.
处罚 nghĩa là gì?
处罚 (chǔ fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "xử phạt".
处罚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 处罚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 处罚 như thế nào?
Ví dụ: 他因违反规定被处罚。 (Anh ấy bị xử phạt vì đi sai luật.); 警察处罚了违规停车的人。 (Cảnh sát xử phạt người đỗ xe sai.).

Muốn nhớ "处罚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí