YiWordsYiWords

duān

cực đoan

tính từ tiếng Trung
极端 cực đoan

Cụm từ thường dùng

极端jí duān行为xíng wéi
hành động cực đoan
duānxiǎng
tư tưởng cực đoan

Câu ví dụ

我们wǒ men不应该bù yīng gāiyǒu极端jí duān观点guān diǎn
Chúng ta không nên có quan điểm cực đoan.
yǒu极端jí duān行为xíng wéi
Anh ta có hành động cực đoan.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"cực đoan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cực đoan" trong tiếng Trung là 极端, đọc là jí duān.
极端 nghĩa là gì?
极端 (jí duān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cực đoan".
极端 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 极端 ngay trên trang này.
Đặt câu với 极端 như thế nào?
Ví dụ: 我们不应该有极端观点。 (Chúng ta không nên có quan điểm cực đoan.); 他有极端行为。 (Anh ta có hành động cực đoan.).

Muốn nhớ "极端" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí