"kế hoạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kế hoạch" trong tiếng Trung là 计划, đọc là jì huà.
计划 nghĩa là gì?
计划 (jì huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "kế hoạch".
计划 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 计划 ngay trên trang này.
Đặt câu với 计划 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要一个明确的计划。 (Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng.); 我正在为新项目制定计划。 (Tôi đang lập kế hoạch cho dự án mới.).