YiWordsYiWords

Cùng cách viết:激化

huà

kế hoạch

danh từ tiếng Trung
计划 kế hoạch

Cụm từ thường dùng

zhìdìnghuà
lập kế hoạch
gōngzuòhuà
kế hoạch làm việc

Câu ví dụ

menyàomíngquèdehuà
Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng.
正在zhèng zàiwèixīn项目xiàng mù制定zhì dìng计划jì huà
Tôi đang lập kế hoạch cho dự án mới.

Làm việc hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"kế hoạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kế hoạch" trong tiếng Trung là 计划, đọc là jì huà.
计划 nghĩa là gì?
计划 (jì huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "kế hoạch".
计划 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 计划 ngay trên trang này.
Đặt câu với 计划 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要一个明确的计划。 (Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng.); 我正在为新项目制定计划。 (Tôi đang lập kế hoạch cho dự án mới.).

Muốn nhớ "计划" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí