YiWordsYiWords

Cùng cách viết:炎症

yànzhèng

xác minh

động từ tiếng Trung
验证 xác minh

Cụm từ thường dùng

yànzhèngxìn
xác minh thông tin
yànzhèngshēnfèn
xác minh danh tính

Câu ví dụ

menyàoyànzhèngshìqíng
Chúng tôi cần xác minh sự việc.
qǐngyànzhèngníndezhàng
Vui lòng xác minh tài khoản của bạn.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"xác minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xác minh" trong tiếng Trung là 验证, đọc là yàn zhèng.
验证 nghĩa là gì?
验证 (yàn zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xác minh".
验证 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 验证 ngay trên trang này.
Đặt câu với 验证 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要验证事情。 (Chúng tôi cần xác minh sự việc.); 请验证您的账户。 (Vui lòng xác minh tài khoản của bạn.).

Muốn nhớ "验证" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí