"bia kỷ niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bia kỷ niệm" trong tiếng Trung là 纪念碑, đọc là jì niàn bēi.
纪念碑 nghĩa là gì?
纪念碑 (jì niàn bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bia kỷ niệm".
纪念碑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪念碑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪念碑 như thế nào?
Ví dụ: 我们去参观了纪念碑。 (Chúng tôi đến thăm bia kỷ niệm.); 纪念碑设在广场上。 (Bia kỷ niệm được đặt ở quảng trường.).