YiWordsYiWords

niànbēi

bia kỷ niệm

danh từ tiếng Trung
纪念碑 bia kỷ niệm

Cụm từ thường dùng

lièshìniànbēi
bia kỷ niệm chiến sĩ
shìjiànniànbēi
bia kỷ niệm sự kiện

Câu ví dụ

mencānguānleniànbēi
Chúng tôi đến thăm bia kỷ niệm.
niànbēishèzài广guǎngchǎngshàng
Bia kỷ niệm được đặt ở quảng trường.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"bia kỷ niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bia kỷ niệm" trong tiếng Trung là 纪念碑, đọc là jì niàn bēi.
纪念碑 nghĩa là gì?
纪念碑 (jì niàn bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bia kỷ niệm".
纪念碑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪念碑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪念碑 như thế nào?
Ví dụ: 我们去参观了纪念碑。 (Chúng tôi đến thăm bia kỷ niệm.); 纪念碑设在广场上。 (Bia kỷ niệm được đặt ở quảng trường.).

Muốn nhớ "纪念碑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí