YiWordsYiWords

xuánqiào

vách đá cheo leo

cụm từ tiếng Trung
悬崖峭壁 vách đá cheo leo

Cụm từ thường dùng

pānxuánqiào
leo lên vách đá cheo leo

Câu ví dụ

menjīngguòlexuánqiào
Chúng tôi đi qua vách đá cheo leo.
xuánqiàofēichángwēixiǎn
Vách đá cheo leo rất nguy hiểm.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"vách đá cheo leo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vách đá cheo leo" trong tiếng Trung là 悬崖峭壁, đọc là xuán yá qiào bì.
悬崖峭壁 nghĩa là gì?
悬崖峭壁 (xuán yá qiào bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vách đá cheo leo".
悬崖峭壁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悬崖峭壁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悬崖峭壁 như thế nào?
Ví dụ: 我们经过了悬崖峭壁。 (Chúng tôi đi qua vách đá cheo leo.); 悬崖峭壁非常危险。 (Vách đá cheo leo rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "悬崖峭壁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí