YiWordsYiWords

niànguǎn

nhà lưu niệm

danh từ tiếng Trung
纪念馆 nhà lưu niệm

Cụm từ thường dùng

zhìmíngniànguǎn
nhà lưu niệm Hồ Chí Minh
wénhuàniànguǎn
nhà lưu niệm văn hóa

Câu ví dụ

menzuótiāncānguānleniànguǎn
Chúng tôi đã thăm nhà lưu niệm hôm qua.
zhègeniànguǎnhěnyǒumíng
Nhà lưu niệm này rất nổi tiếng.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"nhà lưu niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhà lưu niệm" trong tiếng Trung là 纪念馆, đọc là jì niàn guǎn.
纪念馆 nghĩa là gì?
纪念馆 (jì niàn guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhà lưu niệm".
纪念馆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪念馆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪念馆 như thế nào?
Ví dụ: 我们昨天参观了纪念馆。 (Chúng tôi đã thăm nhà lưu niệm hôm qua.); 这个纪念馆很有名。 (Nhà lưu niệm này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "纪念馆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí