"núi tuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"núi tuyết" trong tiếng Trung là 雪山, đọc là xuě shān.
雪山 nghĩa là gì?
雪山 (xuě shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "núi tuyết".
雪山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雪山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雪山 như thế nào?
Ví dụ: 我们想征服雪山。 (Chúng tôi muốn chinh phục núi tuyết.); 冬天的雪山很美。 (Núi tuyết rất đẹp vào mùa đông.).