YiWordsYiWords

xuěshān

núi tuyết

danh từ tiếng Trung
雪山 núi tuyết

Cụm từ thường dùng

pāndēngxuěshān
leo núi tuyết
xuěshāndǐng
đỉnh núi tuyết

Câu ví dụ

menxiǎngzhēngxuěshān
Chúng tôi muốn chinh phục núi tuyết.
dōngtiāndexuěshānhěnměi
Núi tuyết rất đẹp vào mùa đông.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"núi tuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"núi tuyết" trong tiếng Trung là 雪山, đọc là xuě shān.
雪山 nghĩa là gì?
雪山 (xuě shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "núi tuyết".
雪山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雪山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雪山 như thế nào?
Ví dụ: 我们想征服雪山。 (Chúng tôi muốn chinh phục núi tuyết.); 冬天的雪山很美。 (Núi tuyết rất đẹp vào mùa đông.).

Muốn nhớ "雪山" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí