"đam mê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đam mê" trong tiếng Trung là 激情, đọc là jī qíng.
激情 nghĩa là gì?
激情 (jī qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đam mê".
激情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激情 như thế nào?
Ví dụ: 他充满激情地工作。 (Anh ấy làm việc với đam mê.); 她对艺术充满激情。 (Cô ấy có đam mê nghệ thuật.).