YiWordsYiWords

qíng

đam mê

danh từ tiếng Trung
激情 đam mê

Cụm từ thường dùng

gōngzuòqíng
đam mê công việc
shùqíng
đam mê nghệ thuật

Câu ví dụ

充满chōng mǎn激情jī qíngde工作gōng zuò
Anh ấy làm việc với đam mê.
duìshùchōngmǎnqíng
Cô ấy có đam mê nghệ thuật.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đam mê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đam mê" trong tiếng Trung là 激情, đọc là jī qíng.
激情 nghĩa là gì?
激情 (jī qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đam mê".
激情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激情 như thế nào?
Ví dụ: 他充满激情地工作。 (Anh ấy làm việc với đam mê.); 她对艺术充满激情。 (Cô ấy có đam mê nghệ thuật.).

Muốn nhớ "激情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí