YiWordsYiWords

xiàn

rơi vào

động từ tiếng Trung
陷入 rơi vào

Cụm từ thường dùng

陷入xiàn rù困难kùn nán
rơi vào khó khăn
xiànjiāng
rơi vào bế tắc

Câu ví dụ

gōngxiànlecáiwēi
Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.
xiànlebèizhuàngtài
Anh ấy rơi vào trạng thái mệt mỏi.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"rơi vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rơi vào" trong tiếng Trung là 陷入, đọc là xiàn rù.
陷入 nghĩa là gì?
陷入 (xiàn rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "rơi vào".
陷入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陷入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陷入 như thế nào?
Ví dụ: 公司陷入了财务危机。 (Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.); 他陷入了疲惫状态。 (Anh ấy rơi vào trạng thái mệt mỏi.).

Muốn nhớ "陷入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí