"rơi vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rơi vào" trong tiếng Trung là 陷入, đọc là xiàn rù.
陷入 nghĩa là gì?
陷入 (xiàn rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "rơi vào".
陷入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陷入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陷入 như thế nào?
Ví dụ: 公司陷入了财务危机。 (Công ty rơi vào khủng hoảng tài chính.); 他陷入了疲惫状态。 (Anh ấy rơi vào trạng thái mệt mỏi.).