"tự hào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự hào" trong tiếng Trung là 骄傲, đọc là jiāo ào.
骄傲 nghĩa là gì?
骄傲 (jiāo ào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự hào".
骄傲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骄傲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骄傲 như thế nào?
Ví dụ: 我为我的家庭感到骄傲。 (Tôi rất tự hào về gia đình mình.); 这是全班的骄傲。 (Đây là niềm tự hào của cả lớp.).