YiWordsYiWords

jiāoào

tự hào

tính từ tiếng Trung
骄傲 tự hào

Cụm từ thường dùng

wèi……感到gǎn dào骄傲jiāo ào
tự hào về
jiāoàogǎn
niềm tự hào

Câu ví dụ

wèide家庭jiā tíng感到gǎn dào骄傲jiāo ào
Tôi rất tự hào về gia đình mình.
zhèshìquánbāndejiāoào
Đây là niềm tự hào của cả lớp.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tự hào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự hào" trong tiếng Trung là 骄傲, đọc là jiāo ào.
骄傲 nghĩa là gì?
骄傲 (jiāo ào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự hào".
骄傲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 骄傲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 骄傲 như thế nào?
Ví dụ: 我为我的家庭感到骄傲。 (Tôi rất tự hào về gia đình mình.); 这是全班的骄傲。 (Đây là niềm tự hào của cả lớp.).

Muốn nhớ "骄傲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí