YiWordsYiWords

jiābān

làm thêm giờ

động từ tiếng Trung
加班 làm thêm giờ

Cụm từ thường dùng

wǎnshàngjiābān
làm thêm giờ buổi tối
zhōujiābān
làm thêm giờ cuối tuần

Câu ví dụ

今天jīn tiānděi加班jiā bān
Tôi phải làm thêm giờ hôm nay.
jīngchángjiābān
Cô ấy thường xuyên làm thêm giờ.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"làm thêm giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm thêm giờ" trong tiếng Trung là 加班, đọc là jiā bān.
加班 nghĩa là gì?
加班 (jiā bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm thêm giờ".
加班 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加班 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加班 như thế nào?
Ví dụ: 我今天得加班。 (Tôi phải làm thêm giờ hôm nay.); 她经常加班。 (Cô ấy thường xuyên làm thêm giờ.).

Muốn nhớ "加班" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí