"làm thêm giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm thêm giờ" trong tiếng Trung là 加班, đọc là jiā bān.
加班 nghĩa là gì?
加班 (jiā bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm thêm giờ".
加班 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加班 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加班 như thế nào?
Ví dụ: 我今天得加班。 (Tôi phải làm thêm giờ hôm nay.); 她经常加班。 (Cô ấy thường xuyên làm thêm giờ.).