YiWordsYiWords

jiā

ở nhà

cụm từ tiếng Trung
家里 ở nhà

Cụm từ thường dùng

zàijiāwán
ở nhà chơi
zàijiāxué
ở nhà học

Câu ví dụ

huanzhōudàizàijiā
Tôi thích ở nhà vào cuối tuần.
jīntiānméishàngbānzàijiā
Hôm nay anh ấy không đi làm, ở nhà.

Nhà và nơi ở

Câu hỏi thường gặp

"ở nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở nhà" trong tiếng Trung là 家里, đọc là jiā lǐ.
家里 nghĩa là gì?
家里 (jiā lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở nhà".
家里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家里 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢周末待在家里。 (Tôi thích ở nhà vào cuối tuần.); 他今天没上班,在家里。 (Hôm nay anh ấy không đi làm, ở nhà.).

Muốn nhớ "家里" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí