"ở nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở nhà" trong tiếng Trung là 家里, đọc là jiā lǐ.
家里 nghĩa là gì?
家里 (jiā lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở nhà".
家里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家里 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢周末待在家里。 (Tôi thích ở nhà vào cuối tuần.); 他今天没上班,在家里。 (Hôm nay anh ấy không đi làm, ở nhà.).