"Nikon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Nikon" trong tiếng Trung là 尼康, đọc là ní kāng.
尼康 nghĩa là gì?
尼康 (ní kāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nikon".
尼康 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尼康 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尼康 như thế nào?
Ví dụ: 他用尼康相机拍照。 (Anh ấy chụp ảnh bằng máy Nikon.); 尼康是著名相机品牌。 (Nikon là thương hiệu máy ảnh nổi tiếng.).