YiWordsYiWords

sōngxià

Panasonic

danh từ tiếng Trung
松下 Panasonic

Cụm từ thường dùng

sōngxiàdiànshì
tivi Panasonic
sōngxià
máy giặt Panasonic

Câu ví dụ

jiāyòngsōngxiàbīngxiāng
Nhà tôi dùng tủ lạnh Panasonic.
sōngxiàshìzhùmíngpǐnpái
Panasonic là thương hiệu nổi tiếng.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Panasonic" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Panasonic" trong tiếng Trung là 松下, đọc là sōng xià.
松下 nghĩa là gì?
松下 (sōng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Panasonic".
松下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 松下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 松下 như thế nào?
Ví dụ: 我家用松下冰箱。 (Nhà tôi dùng tủ lạnh Panasonic.); 松下是著名品牌。 (Panasonic là thương hiệu nổi tiếng.).

Muốn nhớ "松下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí