YiWordsYiWords

jiā

làm nóng

động từ tiếng Trung
加热 làm nóng

Cụm từ thường dùng

jiāshuǐ
làm nóng nước
jiāshí
làm nóng thức ăn

Câu ví dụ

zhīqiánniúnǎijiā
Tôi làm nóng sữa trước khi uống.
néngzhèdàocàizàijiāxiàma
Bạn có thể làm nóng lại món ăn này không?

Kỹ thuật nấu ăn

Câu hỏi thường gặp

"làm nóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm nóng" trong tiếng Trung là 加热, đọc là jiā rè.
加热 nghĩa là gì?
加热 (jiā rè) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm nóng".
加热 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加热 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加热 như thế nào?
Ví dụ: 我喝之前把牛奶加热。 (Tôi làm nóng sữa trước khi uống.); 你能把这道菜再加热一下吗? (Bạn có thể làm nóng lại món ăn này không?).

Muốn nhớ "加热" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí