"rán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rán" trong tiếng Trung là 煎, đọc là jiān.
煎 nghĩa là gì?
煎 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "rán".
煎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 煎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 煎 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上煎蛋。 (Tôi thích rán trứng vào buổi sáng.); 她正在厨房煎鱼。 (Cô ấy đang rán cá trong bếp.).