"sấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sấy" trong tiếng Trung là 烘, đọc là hōng.
烘 nghĩa là gì?
烘 (hōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sấy".
烘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烘 như thế nào?
Ví dụ: 我洗完头后烘干头发。 (Tôi sấy tóc sau khi gội đầu.); 衣服在机器里烘干。 (Quần áo được sấy trong máy.).