YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tān

sạp

danh từ tiếng Trung
摊 sạp

Cụm từ thường dùng

bàotān
sạp báo
càitān
sạp rau

Câu ví dụ

zàishìchǎngtānwèimàidōng西
Cô ấy bán hàng ở sạp chợ.
zàibàotānmǎibàozhǐ
Tôi mua báo ở sạp báo.

Kỹ thuật nấu ăn

Câu hỏi thường gặp

"sạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sạp" trong tiếng Trung là 摊, đọc là tān.
摊 nghĩa là gì?
摊 (tān) trong tiếng Trung có nghĩa là "sạp".
摊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摊 như thế nào?
Ví dụ: 她在市场摊位卖东西。 (Cô ấy bán hàng ở sạp chợ.); 我在报摊买报纸。 (Tôi mua báo ở sạp báo.).

Muốn nhớ "摊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí