YiWordsYiWords

Cùng cách viết:假如

jiā

gia nhập

động từ tiếng Trung
加入 gia nhập

Cụm từ thường dùng

jiātuánduì
gia nhập nhóm
jiāzhī
gia nhập tổ chức

Câu ví dụ

xiǎng加入jiā rù俱乐部jù lè bù
Tôi muốn gia nhập câu lạc bộ.
jiālexīngōng
Anh ấy đã gia nhập công ty mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gia nhập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia nhập" trong tiếng Trung là 加入, đọc là jiā rù.
加入 nghĩa là gì?
加入 (jiā rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia nhập".
加入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加入 như thế nào?
Ví dụ: 我想加入俱乐部。 (Tôi muốn gia nhập câu lạc bộ.); 他加入了新公司。 (Anh ấy đã gia nhập công ty mới.).

Muốn nhớ "加入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí