"buồng lái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"buồng lái" trong tiếng Trung là 驾驶舱, đọc là jià shǐ cāng.
驾驶舱 nghĩa là gì?
驾驶舱 (jià shǐ cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "buồng lái".
驾驶舱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 驾驶舱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 驾驶舱 như thế nào?
Ví dụ: 飞行员坐在驾驶舱里。 (Phi công ngồi trong buồng lái.); 驾驶舱很现代。 (Buồng lái rất hiện đại.).