YiWordsYiWords

xínglicāng

ngăn để hành lý

danh từ tiếng Trung
行李舱 ngăn để hành lý

Cụm từ thường dùng

打开dǎ kāi行李舱xíng li cāng
mở ngăn để hành lý
关闭guān bì行李舱xíng li cāng
đóng ngăn để hành lý

Câu ví dụ

行李xíng li放在fàng zài行李舱xíng li cāng
Hành lý để trong ngăn để hành lý.
行李舱xíng li cāng已经yǐ jīngmǎnle
Ngăn để hành lý đã đầy.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"ngăn để hành lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn để hành lý" trong tiếng Trung là 行李舱, đọc là xíng li cāng.
行李舱 nghĩa là gì?
行李舱 (xíng li cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn để hành lý".
行李舱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行李舱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行李舱 như thế nào?
Ví dụ: 行李放在行李舱里。 (Hành lý để trong ngăn để hành lý.); 行李舱已经满了。 (Ngăn để hành lý đã đầy.).

Muốn nhớ "行李舱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí