"ngăn để hành lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngăn để hành lý" trong tiếng Trung là 行李舱, đọc là xíng li cāng.
行李舱 nghĩa là gì?
行李舱 (xíng li cāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngăn để hành lý".
行李舱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 行李舱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 行李舱 như thế nào?
Ví dụ: 行李放在行李舱里。 (Hành lý để trong ngăn để hành lý.); 行李舱已经满了。 (Ngăn để hành lý đã đầy.).