YiWordsYiWords

mã lực

danh từ tiếng Trung
马力 mã lực

Cụm từ thường dùng

100dechē
xe 100 mã lực
dòng
động cơ mã lực lớn

Câu ví dụ

zhèliàngchēyǒu150
Chiếc xe này có 150 mã lực.
dòngràngchēpǎodegèngkuài
Động cơ mã lực mạnh giúp xe chạy nhanh hơn.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"mã lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã lực" trong tiếng Trung là 马力, đọc là mǎ lì.
马力 nghĩa là gì?
马力 (mǎ lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã lực".
马力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马力 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车有150马力。 (Chiếc xe này có 150 mã lực.); 大马力发动机让车跑得更快。 (Động cơ mã lực mạnh giúp xe chạy nhanh hơn.).

Muốn nhớ "马力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí