YiWordsYiWords

Cùng cách viết:记忆

cánh máy bay

danh từ tiếng Trung
机翼 cánh máy bay

Cụm từ thường dùng

zuǒ
cánh máy bay trái
yòu
cánh máy bay phải

Câu ví dụ

tōngguòchuāngkàndào
Tôi nhìn thấy cánh máy bay qua cửa sổ.
jiébīngle
Cánh máy bay bị đóng băng.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"cánh máy bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cánh máy bay" trong tiếng Trung là 机翼, đọc là jī yì.
机翼 nghĩa là gì?
机翼 (jī yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cánh máy bay".
机翼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机翼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机翼 như thế nào?
Ví dụ: 我通过窗户看到机翼。 (Tôi nhìn thấy cánh máy bay qua cửa sổ.); 机翼结冰了。 (Cánh máy bay bị đóng băng.).

Muốn nhớ "机翼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí