YiWordsYiWords

jiā

lẫn lộn

động từ tiếng Trung
夹杂 lẫn lộn

Cụm từ thường dùng

yánjiā
lẫn lộn màu sắc
qínggǎnjiā
lẫn lộn cảm xúc

Câu ví dụ

脑海nǎo hǎi夹杂jiā zázhe许多xǔ duō想法xiǎng fǎ
Trong đầu tôi lẫn lộn nhiều ý nghĩ.
这个zhè gè故事gù shi真假zhēn jiǎ夹杂jiā zá
Câu chuyện này lẫn lộn thật giả.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"lẫn lộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẫn lộn" trong tiếng Trung là 夹杂, đọc là jiā zá.
夹杂 nghĩa là gì?
夹杂 (jiā zá) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẫn lộn".
夹杂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夹杂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夹杂 như thế nào?
Ví dụ: 我脑海里夹杂着许多想法。 (Trong đầu tôi lẫn lộn nhiều ý nghĩ.); 这个故事真假夹杂。 (Câu chuyện này lẫn lộn thật giả.).

Muốn nhớ "夹杂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí