"lẫn lộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẫn lộn" trong tiếng Trung là 夹杂, đọc là jiā zá.
夹杂 nghĩa là gì?
夹杂 (jiā zá) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẫn lộn".
夹杂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夹杂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夹杂 như thế nào?
Ví dụ: 我脑海里夹杂着许多想法。 (Trong đầu tôi lẫn lộn nhiều ý nghĩ.); 这个故事真假夹杂。 (Câu chuyện này lẫn lộn thật giả.).