"chỉ bảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ bảo" trong tiếng Trung là 指教, đọc là zhǐ jiào.
指教 nghĩa là gì?
指教 (zhǐ jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ bảo".
指教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指教 như thế nào?
Ví dụ: 老师总是指教我。 (Thầy luôn chỉ bảo tôi.); 谢谢你的指教。 (Cảm ơn anh đã chỉ bảo.).