YiWordsYiWords

zhǐjiào

chỉ bảo

động từ tiếng Trung
指教 chỉ bảo

Cụm từ thường dùng

耐心nài xīn指教zhǐ jiào
chỉ bảo tận tình
指教zhǐ jiào经验jīng yàn
chỉ bảo kinh nghiệm

Câu ví dụ

老师lǎo shī总是zǒng shì指教zhǐ jiào
Thầy luôn chỉ bảo tôi.
谢谢xiè xiede指教zhǐ jiào
Cảm ơn anh đã chỉ bảo.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"chỉ bảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chỉ bảo" trong tiếng Trung là 指教, đọc là zhǐ jiào.
指教 nghĩa là gì?
指教 (zhǐ jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chỉ bảo".
指教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 指教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 指教 như thế nào?
Ví dụ: 老师总是指教我。 (Thầy luôn chỉ bảo tôi.); 谢谢你的指教。 (Cảm ơn anh đã chỉ bảo.).

Muốn nhớ "指教" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí