YiWordsYiWords

zhēnfēngxiāngduì

đối đầu gay gắt

tính từ tiếng Trung
针锋相对 đối đầu gay gắt

Cụm từ thường dùng

针锋相对zhēn fēng xiāng duìde争论zhēng lùn
tranh luận đối đầu gay gắt
针锋相对zhēn fēng xiāng duìde激烈jī liè对抗duì kàng
cạnh tranh đối đầu gay gắt

Câu ví dụ

双方shuāng fāngzài会议huì yìshàng针锋相对zhēn fēng xiāng duì
Hai bên đối đầu gay gắt trong cuộc họp.
辩论biàn lùn变得biàn de针锋相对zhēn fēng xiāng duì
Cuộc tranh luận trở nên đối đầu gay gắt.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"đối đầu gay gắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối đầu gay gắt" trong tiếng Trung là 针锋相对, đọc là zhēn fēng xiāng duì.
针锋相对 nghĩa là gì?
针锋相对 (zhēn fēng xiāng duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối đầu gay gắt".
针锋相对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 针锋相对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 针锋相对 như thế nào?
Ví dụ: 双方在会议上针锋相对。 (Hai bên đối đầu gay gắt trong cuộc họp.); 辩论变得针锋相对。 (Cuộc tranh luận trở nên đối đầu gay gắt.).

Muốn nhớ "针锋相对" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí