"đối đầu gay gắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối đầu gay gắt" trong tiếng Trung là 针锋相对, đọc là zhēn fēng xiāng duì.
针锋相对 nghĩa là gì?
针锋相对 (zhēn fēng xiāng duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối đầu gay gắt".
针锋相对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 针锋相对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 针锋相对 như thế nào?
Ví dụ: 双方在会议上针锋相对。 (Hai bên đối đầu gay gắt trong cuộc họp.); 辩论变得针锋相对。 (Cuộc tranh luận trở nên đối đầu gay gắt.).