YiWordsYiWords

zuòtán

tọa đàm

danh từ tiếng Trung
座谈 tọa đàm

Cụm từ thường dùng

bànzuòtán
tổ chức tọa đàm
cānjiāzuòtán
tham gia tọa đàm

Câu ví dụ

mengāngbànlechǎngzuòtán
Chúng tôi vừa tổ chức một buổi tọa đàm.
hěnduōxuéshēngcānjiāzuòtán
Nhiều sinh viên tham gia tọa đàm.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"tọa đàm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tọa đàm" trong tiếng Trung là 座谈, đọc là zuò tán.
座谈 nghĩa là gì?
座谈 (zuò tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tọa đàm".
座谈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 座谈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 座谈 như thế nào?
Ví dụ: 我们刚举办了一场座谈。 (Chúng tôi vừa tổ chức một buổi tọa đàm.); 很多学生参加座谈。 (Nhiều sinh viên tham gia tọa đàm.).

Muốn nhớ "座谈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí