"khuyên bảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyên bảo" trong tiếng Trung là 劝告, đọc là quàn gào.
劝告 nghĩa là gì?
劝告 (quàn gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyên bảo".
劝告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 劝告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 劝告 như thế nào?
Ví dụ: 爸爸常常劝告我努力学习。 (Bố thường khuyên bảo tôi học hành chăm chỉ.); 她劝告朋友要小心。 (Cô ấy khuyên bảo bạn bè nên cẩn thận.).