YiWordsYiWords

quàngào

khuyên bảo

động từ tiếng Trung
劝告 khuyên bảo

Cụm từ thường dùng

quàngàoháizi
khuyên bảo con cái
quàngàopéngyǒu
khuyên bảo bạn bè

Câu ví dụ

bachángchángquàngàoxué
Bố thường khuyên bảo tôi học hành chăm chỉ.
quàngàopéngyǒuyàoxiǎoxīn
Cô ấy khuyên bảo bạn bè nên cẩn thận.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"khuyên bảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyên bảo" trong tiếng Trung là 劝告, đọc là quàn gào.
劝告 nghĩa là gì?
劝告 (quàn gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyên bảo".
劝告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 劝告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 劝告 như thế nào?
Ví dụ: 爸爸常常劝告我努力学习。 (Bố thường khuyên bảo tôi học hành chăm chỉ.); 她劝告朋友要小心。 (Cô ấy khuyên bảo bạn bè nên cẩn thận.).

Muốn nhớ "劝告" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí