"gương mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gương mẫu" trong tiếng Trung là 模范, đọc là mó fàn.
模范 nghĩa là gì?
模范 (mó fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gương mẫu".
模范 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模范 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模范 như thế nào?
Ví dụ: 他是模范员工。 (Anh ấy là nhân viên gương mẫu.); 她在工作中总是很模范。 (Cô ấy luôn gương mẫu trong công việc.).