YiWordsYiWords

fàn

gương mẫu

tính từ tiếng Trung
模范 gương mẫu

Cụm từ thường dùng

fànrén
người gương mẫu
fànxuéshēng
học sinh gương mẫu

Câu ví dụ

shìfànyuángōng
Anh ấy là nhân viên gương mẫu.
zàigōngzuòzhōngzǒngshìhěnfàn
Cô ấy luôn gương mẫu trong công việc.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"gương mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gương mẫu" trong tiếng Trung là 模范, đọc là mó fàn.
模范 nghĩa là gì?
模范 (mó fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gương mẫu".
模范 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 模范 ngay trên trang này.
Đặt câu với 模范 như thế nào?
Ví dụ: 他是模范员工。 (Anh ấy là nhân viên gương mẫu.); 她在工作中总是很模范。 (Cô ấy luôn gương mẫu trong công việc.).

Muốn nhớ "模范" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí