"khỏe mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khỏe mạnh" trong tiếng Trung là 健全, đọc là jiàn quán.
健全 nghĩa là gì?
健全 (jiàn quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "khỏe mạnh".
健全 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 健全 ngay trên trang này.
Đặt câu với 健全 như thế nào?
Ví dụ: 他很健全。 (Anh ấy rất khỏe mạnh.); 希望你一直健全。 (Tôi mong bạn luôn khỏe mạnh.).