YiWordsYiWords

jiànquán

khỏe mạnh

tính từ tiếng Trung
健全 khỏe mạnh

Cụm từ thường dùng

shēnjiànquán
cơ thể khỏe mạnh
jīngshénjiànquán
tinh thần khỏe mạnh

Câu ví dụ

hěnjiànquán
Anh ấy rất khỏe mạnh.
wàngzhíjiànquán
Tôi mong bạn luôn khỏe mạnh.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"khỏe mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khỏe mạnh" trong tiếng Trung là 健全, đọc là jiàn quán.
健全 nghĩa là gì?
健全 (jiàn quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "khỏe mạnh".
健全 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 健全 ngay trên trang này.
Đặt câu với 健全 như thế nào?
Ví dụ: 他很健全。 (Anh ấy rất khỏe mạnh.); 希望你一直健全。 (Tôi mong bạn luôn khỏe mạnh.).

Muốn nhớ "健全" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí