YiWordsYiWords

wàng

kỳ vọng

danh từ tiếng Trung
期望 kỳ vọng

Cụm từ thường dùng

gāowàng
kỳ vọng cao
mǎnwàng
đáp ứng kỳ vọng

Câu ví dụ

duìwàng
Bố mẹ đặt nhiều kỳ vọng vào tôi.
jiéguǒwàng
Kết quả không như kỳ vọng.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kỳ vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ vọng" trong tiếng Trung là 期望, đọc là qī wàng.
期望 nghĩa là gì?
期望 (qī wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ vọng".
期望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 期望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 期望 như thế nào?
Ví dụ: 父母对我寄予期望。 (Bố mẹ đặt nhiều kỳ vọng vào tôi.); 结果不如期望。 (Kết quả không như kỳ vọng.).

Muốn nhớ "期望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí