"kỳ vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ vọng" trong tiếng Trung là 期望, đọc là qī wàng.
期望 nghĩa là gì?
期望 (qī wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ vọng".
期望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 期望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 期望 như thế nào?
Ví dụ: 父母对我寄予期望。 (Bố mẹ đặt nhiều kỳ vọng vào tôi.); 结果不如期望。 (Kết quả không như kỳ vọng.).