"cục diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cục diện" trong tiếng Trung là 局面, đọc là jú miàn.
局面 nghĩa là gì?
局面 (jú miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cục diện".
局面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 局面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 局面 như thế nào?
Ví dụ: 比赛的局面已经改变。 (Cục diện trận đấu đã thay đổi.); 我们需要把握当前局面。 (Chúng ta cần nắm bắt cục diện hiện tại.).