YiWordsYiWords

miàn

cục diện

danh từ tiếng Trung
局面 cục diện

Cụm từ thường dùng

xīnmiàn
cục diện mới
gǎibiànmiàn
thay đổi cục diện

Câu ví dụ

sàidemiànjīnggǎibiàn
Cục diện trận đấu đã thay đổi.
menyàodāngqiánmiàn
Chúng ta cần nắm bắt cục diện hiện tại.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cục diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cục diện" trong tiếng Trung là 局面, đọc là jú miàn.
局面 nghĩa là gì?
局面 (jú miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cục diện".
局面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 局面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 局面 như thế nào?
Ví dụ: 比赛的局面已经改变。 (Cục diện trận đấu đã thay đổi.); 我们需要把握当前局面。 (Chúng ta cần nắm bắt cục diện hiện tại.).

Muốn nhớ "局面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí