"khao khát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khao khát" trong tiếng Trung là 渴望, đọc là kě wàng.
渴望 nghĩa là gì?
渴望 (kě wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khao khát".
渴望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渴望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渴望 như thế nào?
Ví dụ: 她渴望出国留学。 (Cô ấy khao khát được đi du học.); 我一直渴望更好的生活。 (Tôi luôn khao khát một cuộc sống tốt hơn.).