YiWordsYiWords

wàng

khao khát

động từ tiếng Trung
渴望 khao khát

Cụm từ thường dùng

wàngchénggōng
khao khát thành công
wàngyóu
khao khát tự do

Câu ví dụ

wàngchūguóliúxué
Cô ấy khao khát được đi du học.
一直yī zhí渴望kě wàng更好gèng hǎode生活shēng huó
Tôi luôn khao khát một cuộc sống tốt hơn.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"khao khát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khao khát" trong tiếng Trung là 渴望, đọc là kě wàng.
渴望 nghĩa là gì?
渴望 (kě wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khao khát".
渴望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 渴望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 渴望 như thế nào?
Ví dụ: 她渴望出国留学。 (Cô ấy khao khát được đi du học.); 我一直渴望更好的生活。 (Tôi luôn khao khát một cuộc sống tốt hơn.).

Muốn nhớ "渴望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí