"giữ vững" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ vững" trong tiếng Trung là 坚守, đọc là jiān shǒu.
坚守 nghĩa là gì?
坚守 (jiān shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ vững".
坚守 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚守 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚守 như thế nào?
Ví dụ: 我们要坚守信念。 (Chúng ta phải giữ vững niềm tin.); 他坚守了自己的岗位。 (Anh ấy giữ vững vị trí của mình.).