YiWordsYiWords

jiānshǒu

giữ vững

động từ tiếng Trung
坚守 giữ vững

Cụm từ thường dùng

jiānshǒuchǎng
giữ vững lập trường
jiānshǒugǎngwèi
giữ vững vị trí

Câu ví dụ

menyàojiānshǒuxìnniàn
Chúng ta phải giữ vững niềm tin.
jiānshǒuledegǎngwèi
Anh ấy giữ vững vị trí của mình.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"giữ vững" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ vững" trong tiếng Trung là 坚守, đọc là jiān shǒu.
坚守 nghĩa là gì?
坚守 (jiān shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ vững".
坚守 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚守 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚守 như thế nào?
Ví dụ: 我们要坚守信念。 (Chúng ta phải giữ vững niềm tin.); 他坚守了自己的岗位。 (Anh ấy giữ vững vị trí của mình.).

Muốn nhớ "坚守" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí