YiWordsYiWords

Cùng cách viết:结识届时

jiěshì

giải thích

động từ tiếng Trung
解释 giải thích

Cụm từ thường dùng

jiěshìyuányīn
giải thích lý do
jiěshìqīngchǔ
giải thích rõ ràng

Câu ví dụ

néngzàijiěshìxiàma
Bạn có thể giải thích lại không?
老师lǎo shī解释jiě shìdehěn清楚qīng chǔ
Thầy giáo giải thích bài học rất rõ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giải thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải thích" trong tiếng Trung là 解释, đọc là jiě shì.
解释 nghĩa là gì?
解释 (jiě shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải thích".
解释 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解释 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解释 như thế nào?
Ví dụ: 你能再解释一下吗? (Bạn có thể giải thích lại không?); 老师把课解释得很清楚。 (Thầy giáo giải thích bài học rất rõ.).

Muốn nhớ "解释" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí