"giải thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải thích" trong tiếng Trung là 解释, đọc là jiě shì.
解释 nghĩa là gì?
解释 (jiě shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải thích".
解释 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解释 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解释 như thế nào?
Ví dụ: 你能再解释一下吗? (Bạn có thể giải thích lại không?); 老师把课解释得很清楚。 (Thầy giáo giải thích bài học rất rõ.).