YiWordsYiWords

jiànzhùshīgōng

xây dựng

động từ tiếng Trung
建筑施工 xây dựng

Cụm từ thường dùng

jiànzhùshīgōngfáng
xây dựng nhà cửa
jiànzhùshīgōngqiáo
xây dựng cầu đường

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài进行jìn xíng建筑jiàn zhù施工shī gōng新楼xīn lóu
Họ đang xây dựng một tòa nhà mới.
jiànzhùshīgōngxiàngjīngwánchéng
Dự án xây dựng đã hoàn thành.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"xây dựng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xây dựng" trong tiếng Trung là 建筑施工, đọc là jiàn zhù shī gōng.
建筑施工 nghĩa là gì?
建筑施工 (jiàn zhù shī gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xây dựng".
建筑施工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 建筑施工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 建筑施工 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在进行建筑施工新楼。 (Họ đang xây dựng một tòa nhà mới.); 建筑施工项目已经完成。 (Dự án xây dựng đã hoàn thành.).

Muốn nhớ "建筑施工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí