YiWordsYiWords

jiěkāi

tháo ra

động từ tiếng Trung
解开 tháo ra

Cụm từ thường dùng

zhújiěkāi
tháo ra từng phần
jiěkāizàizhuāngshàng
tháo ra lắp lại

Câu ví dụ

shǒubiǎojiěkāile
Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.
yàozhètáidiànnǎojiěkāi
Tôi cần tháo ra cái máy tính này.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"tháo ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháo ra" trong tiếng Trung là 解开, đọc là jiě kāi.
解开 nghĩa là gì?
解开 (jiě kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháo ra".
解开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解开 như thế nào?
Ví dụ: 他把手表解开了。 (Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.); 我需要把这台电脑解开。 (Tôi cần tháo ra cái máy tính này.).

Muốn nhớ "解开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí