"tháo ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháo ra" trong tiếng Trung là 解开, đọc là jiě kāi.
解开 nghĩa là gì?
解开 (jiě kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháo ra".
解开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解开 như thế nào?
Ví dụ: 他把手表解开了。 (Anh ấy tháo ra chiếc đồng hồ.); 我需要把这台电脑解开。 (Tôi cần tháo ra cái máy tính này.).